ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "vật liệu nguy hiểm" (1件)
vật liệu nguy hiểm
日本語
フ危険物資
Cần cẩn thận khi xử lý vật liệu nguy hiểm này.
この危険物資の取り扱いには注意が必要です。
類語検索結果 "vật liệu nguy hiểm" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "vật liệu nguy hiểm" (1件)
Cần cẩn thận khi xử lý vật liệu nguy hiểm này.
この危険物資の取り扱いには注意が必要です。
